bowel movement

/ˈbawəl/
Danh từ
  1. Việc thải phân ra khỏi cơ thể, một hành động đại tiện.
    The discharge of feces from the body, an act of defecation.
  2. Phân do đó được tạo ra.
    The feces thus produced.
🎬 Nghe “bowel movement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish