bowel movement
/ˈbawəl/Danh từ
- Việc thải phân ra khỏi cơ thể, một hành động đại tiện.The discharge of feces from the body, an act of defecation.
- Phân do đó được tạo ra.The feces thus produced.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowel movement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish